Z370 Series là dòng máy CNC mini được thiết kế dành cho gia công nhôm, đồng, nhựa kỹ thuật và các chi tiết cơ khí phức tạp. Máy có nhiều phiên bản từ 3 trục, 4 trục đến 5 trục đồng thời, phù hợp cho nghiên cứu, đào tạo, chế tạo mẫu và sản xuất chi tiết nhỏ yêu cầu độ chính xác cao.
Toàn bộ thân máy sử dụng kết cấu gang đúc cứng vững giúp giảm rung động khi gia công tốc độ cao. Máy được trang bị spindle BT30 thay dao tự động, hệ servo absolute và bộ điều khiển hỗ trợ RTCP cho gia công 5 trục thực thụ.
Z370 nổi bật với kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn đạt khả năng gia công mạnh mẽ, phù hợp với phòng lab, trung tâm R&D, xưởng cơ khí chính xác và các đơn vị sản xuất linh kiện nhỏ.
| Model | Cấu hình |
|---|---|
| Z370-3F | CNC 3 trục |
| Z370-4A | CNC 4 trục trục A |
| Z370-5S | CNC 5 trục bán kín |
| Z370-5F | CNC 5 trục full cover |
![]()
![]()
![]()
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Model | ATC T6-3030Z30 |
| Kiểu máy | Máy CNC mini 5 trục – phay & khắc |
| Hành trình làm việc (XYZ) | 350 × 250 × 280 mm |
| Kích thước bàn làm việc (3 trục) | 630 × 230 mm |
| Tải trọng bàn 3 trục | 50 kg |
| Bàn xoay 5 trục (A/C) | Ø140 mm – T-slot M8 |
| Tải trọng trục 4/5 | 10 kg |
| Khoảng cách mũi trục chính – bàn làm việc | 150 – 350 mm |
| Khoảng cách tối thiểu mũi trục chính – bàn | 76 mm |
| Trục A – góc quay | 0° ~ +90° |
| Trục C – góc quay | 0° ~ 360° (liên tục) |
| Tốc độ chạy nhanh (XYZ) | 10 m/phút |
| Tốc độ cắt (Feed rate) | 2,500 – 12,000 mm/phút |
| Số vòng di chuyển trục A | 30 vòng |
| Số vòng di chuyển trục B/C | 30 vòng |
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Côn trục chính | BT30 |
| Tốc độ trục chính | 2,000 – 24,000 vòng/phút (tùy chọn) |
| Công suất trục chính | 3.2 kW (tùy chọn) |
| Làm mát trục chính | Nước / Khí |
| Hệ thống thay dao | ATC T6 (tùy chọn) |
| Số dao tối đa | 6 dao |
| Đường kính dao tối đa | Ø12 mm |
| Trọng lượng dao tối đa | 1 kg/dao |
| Thời gian thay dao | ~20 giây |
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Độ chính xác định vị | ±0.02 mm |
| Độ chính xác lặp lại | ±0.02 mm |
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Kết cấu khung máy | Khung gang đúc |
| Thanh trượt tuyến tính | Size 25 |
| Vít me bi | 2005 – hàng nội địa |
| Khớp nối | Khớp nối đôi (Double diaphragm coupling) |
| Bảo vệ hệ thống nước | Inox 304 |
| Bơm nước | Nội địa |
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Bộ điều khiển | PUSENDA – Bộ điều khiển 6 trục |
| Màn hình | 10.1 inch cảm ứng |
| Tay quay (Handwheel) | Nội địa |
| Ngôn ngữ điều khiển | G-code |
| Phương thức truyền dữ liệu | USB, hỗ trợ WiFi |
| Phần mềm CAM tương thích | Fusion 360, PowerMill, ArtCAM, SolidCAM… |
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Nguồn điện | 220V – 1 pha |
| Tần số | 50–60 Hz |
| Công suất tổng | 6 kW |
| Kích thước máy (DxRxC) | 600 × 900 × 1100 mm |
| Trọng lượng máy | ~300 kg |
![]()
CNC mini 5 trục tích hợp T6 lý tưởng cho:
Gia công chi tiết phức tạp trong khuôn mẫu, cơ khí chính xác
Gia công mặt cong, lỗ xiên, bề mặt 3D với độ chính xác cao
Xưởng R&D, phòng lab, trung tâm tạo mẫu, xưởng cơ khí nhỏ
Ứng dụng trong ngành điện tử, nhôm kỹ thuật, phụ kiện máy bay, thiết bị y tế
Có thể tích hợp thêm hệ thống bôi trơn tự động, cảm biến dao cụ
Nâng cấp lên spindle ATC tốc độ cao
Kết nối giao tiếp mạng nội bộ, tự động hóa dây chuyền mini
Nâng cấp phần mềm điều khiển tích hợp với hệ thống MES/ERP
Máy CNC mini 5 trục, máy CNC BT30 tự động thay dao, CNC mini ATC T6, máy khắc kim loại chính xác, máy CNC mini khung gang, máy CNC 5 axis nhỏ gọn, máy gia công nhôm đồng mini, máy phay CNC chính xác cao
![]()
![]()