Dòng máy CNC gắn cột thân gang là giải pháp tối ưu cho các xưởng cơ khí cần gia công chi tiết nhỏ đến trung bình, yêu cầu độ cứng vững cao, độ chính xác ổn định và khả năng mở rộng ứng dụng linh hoạt. Máy được thiết kế với cột đứng bằng gang đúc, kết cấu chắc chắn, hạn chế rung động khi gia công. Bàn máy tịnh tiến theo các trục X–Y–Z, phù hợp cho các nguyên công phay, khoan, doa, tạo hình bề mặt 2.5D – 3D.
Máy CNC gắn cột thân gang phù hợp cho:
Gia công nhôm, đồng, đồng thau, thép nhẹ
Phay chi tiết cơ khí chính xác
Gia công khuôn mẫu nhỏ, jig – đồ gá
Khoan, phay rãnh, phay mặt
Phòng R&D, phòng lab kỹ thuật
Xưởng cơ khí nhỏ cần máy gọn – khỏe – dễ vận hành
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Model | CNCMAN-5A220 |
| Kiểu máy | Máy CNC mini thân thép 5 trục – bàn nghiêng, hỗ trợ 4–5 trục đồng thời |
| Hành trình làm việc (X/Y/Z) | 220 × 160 × 220 mm |
| Hành trình trục quay (A/C) 🆕 | A: ±110° / C: 360° liên tục (khi lắp mâm xoay) |
| Kích thước bàn làm việc | 320 × 200 mm – bàn T-slot tiêu chuẩn |
| Tải trọng bàn 🆕 | ~ 30–40 kg (khuyến nghị) |
| Vật liệu khung | Thép nguyên khối – cứng vững, chống rung cao |
| Khối lượng máy | ~ 180 kg |
| Độ chính xác lặp lại | ± 0.02 - ± 0.04 mm |
| Độ chính xác định vị 🆕 | ± 0.02 mm |
| Thanh trượt dẫn hướng | Ray trượt vuông 15 mm (HIWIN hoặc THK) |
| Hệ truyền động | Trục vít me bi C5 – Ø16 – bước 5 mm |
| Động cơ trục X/Y/Z | Servo MOONS (Nhật Bản) – 3 trục |
| Mâm xoay nghiêng (A–C) | Tùy chọn RTCP – gia công 5 trục đồng thời |
| Công suất trục chính | 2.2 kW |
| Tốc độ trục chính tối đa | 24.000 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn kẹp dao | ER11 – ER16 |
| Loại spindle | Spindle điện làm mát bằng nước |
| Độ đảo trục chính 🆕 | ≤ 0.01 mm |
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Bộ điều khiển | QF58 / Mach3 / NC-Studio V5 (tùy chọn) |
| Hỗ trợ RTCP 🆕 | Có (khi dùng mâm xoay A–C) |
| Ngôn ngữ giao diện 🆕 | Tiếng Việt / Tiếng Anh |
| Phần mềm CAM tương thích | Fusion 360, PowerMill, MasterCAM, ArtCAM, SolidCAM… |
| Chuẩn xuất G-code 🆕 | ISO G-code |
| Nguồn cấp | 220V – 1 pha |
| Công suất tổng thể | ~ 2.5 kW |
| Tủ điện 🆕 | Tủ rời, dễ bảo trì – nâng cấp |
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Bộ thay dao tự động (ATC / Tool Magazine) | Tùy chọn mở rộng |
| Nâng cấp trục quay | A hoặc A+C – đồng bộ 5 trục (RTCP) |
| Tùy chọn vật liệu khung | Thép nguyên khối hoặc gang đúc |
| Tùy chọn spindle | 1.5 – 3.0 kW, làm mát bằng nước |
| Cảm biến & thiết bị hỗ trợ | Cảm biến đo dao, camera định vị, đèn báo trạng thái |
| Hệ thống làm mát 🆕 | Phun sương / làm mát ngoài (tùy chọn) |
| Che chắn an toàn 🆕 | Vách che / cover bán phần hoặc full cover |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 700 × 600 × 850 mm |
| Trọng lượng đóng gói | ~ 200 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Độ cứng vững cao
Cột và đế máy bằng gang giúp giảm rung, tăng độ ổn định khi gia công.
Độ chính xác & độ lặp tốt
Sử dụng ray trượt vuông và động cơ servo cho chuyển động mượt, kiểm soát chính xác.
Kết cấu gọn – dễ bố trí xưởng
Phù hợp không gian hạn chế nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả gia công.
Đa dạng ứng dụng
Phù hợp nhiều loại vật liệu và bài toán gia công khác nhau.
Dễ nâng cấp & tùy chỉnh
Có thể tinh chỉnh cấu hình theo nhu cầu gia công thực tế của khách hàng.
1. Máy có gia công thép được không?
→ Máy phù hợp gia công thép nhẹ, nhôm, đồng và kim loại màu. Với yêu cầu cao hơn có thể cân nhắc cấu hình nâng cấp.
2. Máy dùng servo hay stepper?
→ Máy sử dụng động cơ servo 400W cho cả 3 trục, đảm bảo độ chính xác và độ ổn định.
3. Spindle 24.000 vòng/phút dùng cho ứng dụng nào?
→ Phù hợp phay tinh, gia công bề mặt, khuôn mẫu nhỏ và chi tiết yêu cầu độ mịn cao.
4. Có hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn vận hành không?
→ Có. Hỗ trợ hướng dẫn vận hành, cài đặt và đào tạo cơ bản.
5. Máy có thể tùy chỉnh theo yêu cầu không?
→ Có. CNCMAN cung cấp giải pháp máy CNC tùy chỉnh theo nhu cầu ứng dụng, không bán bản quyền thiết kế.